Công nghệ Blockchain đang trở thành trọng tâm trong chiến lược chuyển đổi số của Việt Nam, mở ra hướng đi mới cho cả khu vực công lẫn khu vực tư nhân. Bài viết từ MACONARC sẽ dẫn dắt bạn Tìm hiểu cách Việt Nam định hình chiến lược quốc gia, hoàn thiện hành lang pháp lý và phát triển hạ tầng Layer-1 “Make in Vietnam” đồng thời phân tích cơ hội đầu tư và rủi ro tiềm ẩn trong giai đoạn 18 – 36 tháng tới.
Việt Nam đã có chiến lược quốc gia, khung pháp lý bắt đầu hoàn thiện
Chính phủ đã thông qua chiến lược quốc gia về việc ứng dụng và phát triển công nghệ chuỗi khối (blockchain) (Quyết định 1236/QĐ-TTg, 22/10/2024), định hướng đến 2025 và tầm nhìn đến 2030, với mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm dẫn đầu khu vực về nghiên cứu và ứng dụng blockchain.
Quyết định này đặt ra các hạng mục cụ thể: phát triển hạ tầng chuỗi khối quốc gia, hỗ trợ tương tác liên chuỗi, thúc đẩy trung tâm thử nghiệm và năng lực đào tạo.
Bên cạnh đó, Luật Công nghiệp công nghệ số (số 71/2025/QH15) được Quốc hội thông qua ngày 14/06/2025 đã đưa vào khung pháp lý khái niệm về tài sản số và tạo tiền đề cho việc triển khai ứng dụng blockchain trong các lĩnh vực công và tư; luật này có hiệu lực từ 01/01/2026 (một số điều có hiệu lực sớm hơn). Việc có luật rõ ràng là tín hiệu quan trọng cho nhà đầu tư tìm kiếm môi trường pháp lý minh bạch.

Thúc đẩy thử nghiệm từ nhận thức sang hành động (kêu gọi công nghiệp hóa thí điểm)
Các cơ quan quản lý, viện nghiên cứu và doanh nghiệp đang được khuyến khích thiết lập khu thử nghiệm và các pilot ứng dụng thực tế (truy xuất nguồn gốc nông sản, danh tính số, hành chính công).
Lãnh đạo Bộ Khoa học & Công nghệ đã công khai kêu gọi doanh nghiệp, ngân hàng, viện trường phối hợp để “chuyển từ chiến lược sang triển khai thực tế” và biến các khu thử nghiệm thành nền tảng cơ sở để mở rộng ứng dụng.
Đối với nhà đầu tư, giai đoạn thử nghiệm này là cơ hội để phân biệt đội ngũ có năng lực triển khai thực tế so với đội ngũ chỉ “marketing” blockchain.
Điểm cần quan tâm (nhà đầu tư): các dự án có pilot thực tế, báo cáo đánh giá an ninh, và đối tác nhà nước/ndt chiến lược sẽ có lợi thế lớn khi khung pháp lý rộng hơn đi vào thực thi.

Mạng “Make in Vietnam” – 1Matrix và tham vọng làm chủ Layer-1
Tháng 5/2025, một trong các sáng kiến quan trọng là ra mắt Công ty 1Matrix (hệ sinh thái liên quan Techcombank / One Mount), công bố tham vọng phát triển mạng blockchain Layer-1 “Make in Vietnam” và khởi động cuộc thi VietChain Talents 2025 để nuôi dưỡng nhân lực.
Lãnh đạo Hiệp hội Blockchain và 1Matrix nhấn mạnh mục tiêu: làm chủ công nghệ lõi (thuật toán đồng thuận, bảo mật, cơ chế dữ liệu) và xây dựng hạ tầng phi tập trung phục vụ dữ liệu công, tài chính số và dịch vụ công. Đây là dấu hiệu cho thấy chuỗi giá trị blockchain ở Việt Nam đang hướng tới cả sản xuất công nghệ ngoài chỉ là ứng dụng.
Một Layer-1 nội địa nếu đạt yêu cầu vận hành, bảo mật và tương tác liên chuỗi sẽ mở cửa cho cả giải pháp B2G (state contracts) và B2B (ngân hàng, logistics). Tuy nhiên, rủi ro kỹ thuật và chi phí triển khai ở tầng hạ tầng là rất lớn, cần kiểm chứng roadmap kỹ thuật và đội phát triển.
Cơ hội thị trường – ứng dụng thực tế và chuỗi giá trị sẵn có
Việt Nam đã có nền tảng ứng dụng enterprise blockchain: ví dụ akaChain (FPT) được triển khai cho truy xuất nguồn gốc và định danh số; các ngân hàng nội địa từng thử nghiệm giao dịch thương mại dựa trên ledger phân tán; Tập đoàn Viễn thông (Viettel) đề xuất/triển khai các giải pháp quản lý hồ sơ y tế điện tử có tích hợp công nghệ blockchain trong các pilot trước đây.
Những triển khai này cho thấy có sẵn khách hàng doanh nghiệp lớn và cơ chế tích hợp với hệ thống hiện hữu.
Cơ hội đầu tư cụ thể:
- Tokenization cho tài sản thực (RWA) liên thông với hệ thống tài chính truyền thống.
- Giải pháp truy xuất nguồn gốc cho nông-thủy sản xuất khẩu (giá trị gia tăng rõ ràng).
- Hạ tầng nhận dạng số (SSI / DID) tích hợp cho ngân hàng và hành chính công.

Rào cản lớn là nhân lực, chi phí và thực thi pháp lý
Thực tiễn cho thấy ba rào cản cốt lõi:
- Thiếu kỹ sư blockchain có kinh nghiệm ở cả tầng protocol và ứng dụng
- Chi phí phát triển và tích hợp hệ thống thường cao hơn so với ứng dụng web/microservice truyền thống
- Khung pháp lý vẫn đang hoàn thiện, đặc biệt với các sản phẩm token, stablecoin và cơ chế quản lý tài sản số.
Nhóm startup hoặc dự án thiếu định hướng rõ ràng (use-case và doanh thu) dễ rơi vào bẫy “gắn mác blockchain” để gọi vốn.
Khuyến nghị chiến lược cho nhà đầu tư và dự án crypto
Để tận dụng hiệu quả làn sóng phát triển blockchain tại Việt Nam đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý và kỹ thuật trong giai đoạn chuyển đổi, MACONARC đưa ra một số khuyến nghị chiến lược quan trọng dành cho nhà đầu tư và các dự án blockchain đang hoạt động tại thị trường Việt Nam:
- Thẩm định kỹ lộ trình kỹ thuật (roadmap) và đội ngũ: kiểm tra bằng mã nguồn, testnet, audit bảo mật, và người giữ/đảm bảo vận hành node.
- Ưu tiên business-first, blockchain-second: chỉ chọn blockchain khi nó giải quyết bài toán biến đổi niềm tin, giảm trung gian, tối ưu chi phí vận hành.
- Kiểm tra tuân thủ pháp lý: xác định rõ sản phẩm có phải là “tài sản số” theo Luật 71/2025 hay thuộc phạm vi điều chỉnh khác; chuẩn bị phương án hậu kiểm tuân thủ.
Đánh giá token comics và rủi ro thanh khoản: mô hình phát hành token phải gắn với giá trị thực (usage, fees, staking) và có kế hoạch quản trị DAO/treasury minh bạch. - Đầu tư vào tuyển dụng và đào tạo: tham gia cuộc thi/hợp tác trường học (VietChain Talents, các chương trình đào tạo) để giảm rủi ro thiếu nhân lực và tăng cơ hội tiếp cận tài năng.

Kpi theo dõi cho nhà đầu tư (tối thiểu trong 12 tháng)
Để đánh giá mức độ phát triển thực tế và khả năng thực thi của một dự án blockchain, nhà đầu tư nên thiết lập bộ chỉ số KPI định lượng nhằm theo dõi tiến độ, năng lực kỹ thuật và tính tuân thủ trong 12 tháng đầu tiên. Những tiêu chí dưới đây có thể xem là thước đo cơ bản:
- Tốc độ hoàn thành roadmap kỹ thuật (từ testnet đến mainnet): % milestone đạt được.
- Số pilot/partner tích hợp (ngân hàng, logistics, cơ quan nhà nước): ≥ 2 trong 12 tháng là tín hiệu khả quan.
- Audit bảo mật: ít nhất 1 audit độc lập trước mainnet.
- Kế hoạch tuân thủ pháp lý: văn bản pháp lý/đóng góp ý kiến với cơ quan chủ quản hoặc hợp đồng thí điểm (MoU).
Công nghệ Blockchain tại Việt Nam không còn là bản thảo hay xu hướng đầu tư thuần speculation, chính sách và luật đã mở đường, các dự án làm chủ hạ tầng Layer-1 nội địa đang xuất hiện và doanh nghiệp lớn đã thử nghiệm ứng dụng.
Tuy nhiên, giai đoạn chuyển đổi từ thử nghiệm sang quy mô thương mại vẫn đầy thách thức: nhà đầu tư cần thẩm định chặt chẽ đội ngũ kỹ thuật, mô hình kinh doanh và hồ sơ pháp lý trước khi rót vốn lớn. Những cơ hội lớn nhất sẽ thuộc về dự án giải quyết bài toán giá trị thật (traceability, identity, RWA) và chứng minh được khả năng phối hợp với hệ thống tài chính – hành chính hiện hữu.


Bài viết liên quan
Có thể hack Blockchain không? Sự thật đằng sau “bức tường bất khả xâm phạm” của công nghệ chuỗi khối